tomfoolery
/ˌtɑːmˈfuːləri/danh từ
- Hành động dại dột, việc làm ngớ ngẩn.
Danh từ
- Hành vi hoặc lời nói ngu ngốc.Foolish behaviour or speech.Từ đồng nghĩa:buffoonery
- (Tiếng lóng có vần điệu của tiếng Cockney) Đồ trang sức.(Cockney rhyming slang) Jewellery.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tomfoolery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish