tomboy
/ˈtɑːmˌboɪ/danh từ
- Cô gái tinh nghịch (như con trai).
Danh từ
- Một cô gái cư xử theo phong cách nam tính điển hình.A girl who behaves in a typically boyish manner.His sister, his dearest and only playmate, is a tomboy at heart.Em gái anh, người bạn thân yêu nhất và duy nhất của anh, thực chất là một cô nàng tomboy.
- (từ cũ) Một cậu bé thô lỗ, huyên náo.(obsolete) A rude, boisterous boy.
- (từ cũ) Người đàn bà khiếm nhã hoặc táo bạo.(obsolete) An immodest or bold woman.
- (Philippines, thông tục) Một người đồng tính nữ đồ tể.(Philippines, colloquial) A butch lesbian.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tomboy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish