tomboy

/ˈtɑːmˌboɪ/
danh từ
  • Cô gái tinh nghịch (như con trai).
Danh từ
  1. Một cô gái cư xử theo phong cách nam tính điển hình.
    A girl who behaves in a typically boyish manner.
    His sister, his dearest and only playmate, is a tomboy at heart.
    Em gái anh, người bạn thân yêu nhất và duy nhất của anh, thực chất là một cô nàng tomboy.
    Từ đồng nghĩa:hoydenladetterompbruh girl
  2. (từ cũ) Một cậu bé thô lỗ, huyên náo.
    (obsolete) A rude, boisterous boy.
  3. (từ cũ) Người đàn bà khiếm nhã hoặc táo bạo.
    (obsolete) An immodest or bold woman.
  4. (Philippines, thông tục) Một người đồng tính nữ đồ tể.
    (Philippines, colloquial) A butch lesbian.
🎬 Nghe “tomboy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish