tomnoddy

/tɒmˈnɒdɪ/
danh từ
  • Thằng ngốc, thằng đần.
Danh từ
  1. Con cá nóc.
    The puffin.
  2. Một kẻ ngốc hoặc ngu ngốc.
    A fool or dunce.
🎬 Nghe “tomnoddy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish