tomcat
/ˈtɑːmˌkæt/danh từ
- Mèo đực.
Danh từ
- Tom (mèo đực).A tom (male cat).
- (Thân mật) Người đàn ông lăng nhăng.(informal) A promiscuous man.
- (Đông Nam Á) Một loài côn trùng thuộc bộ Coleoptera, dùng để chỉ một số loài bọ cánh cứng, đặc biệt là trong chi Paederus. Được biết đến với việc tiết ra chất gây kích ứng mạnh, pederin, có thể gây kích ứng da nghiêm trọng và phồng rộp khi tiếp xúc.(Southeast Asia) An insect of the order Coleoptera referring to certain species of rove beetles, particularly in the genus Paederus. Known for secreting a potent irritant, pederin, which can cause severe skin irritation and blistering when contacted.
Động từ
- (ban đầu là từ Mỹ, thân mật, của một người đàn ông) Đi rình mò để thỏa mãn tình dục.(originally US, informal, of a man) To prowl for sexual gratification.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tomcat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish