tome
/ˈtoʊm/danh từ
- Quyển, tập.
Danh từ
- Một trong một loạt các tập.One in a series of volumes.
- Một cuốn sách lớn hoặc mang tính học thuật.A large or scholarly book.The professor pulled a dusty old tome from the bookshelf.Vị giáo sư lấy ra một cuốn sách cũ đầy bụi bặm từ giá sách.Từ đồng nghĩa:doorstop
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish