tommy boy

/ˈtɑmi bɔɪ/
Danh từ
  1. Một người ngốc nghếch, vụng về nhưng đáng yêu; một thuật ngữ của sự quý mến.
    A goofy, inept but lovable person; a term of endearment.
  2. (bằng cách mở rộng) Từ đồng nghĩa của homeboy hoặc bạn bè.
    (by extension) Synonym of homeboy or friend.
    Từ đồng nghĩa:homeboy or friend
  3. Tên giữ chỗ để xưng hô với người không rõ tên thật.
    A placeholder name to address someone whose real name is unknown.
    Từ đồng nghĩa:John SmithJohn Doe
  4. Từ đồng nghĩa với tomboy; một cô gái cư xử theo phong cách nam tính.
    Synonym of tomboy; a girl who behaves in a boyish manner.
    Từ đồng nghĩa:tomboy
🎬 Nghe “tommy boy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish