dentilated

Tính từ
  1. có răng
    toothed
    a dentilated border
    một đường viền có răng
    Từ đồng nghĩa:dentateserrated
  2. chứa răng giả
    containing dentils
    a dentilated cornice
    một giác mạc có răng
    Từ đồng nghĩa:dentateserrated
🎬 Nghe “dentilated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish