dentilated
Tính từ
- có răngtootheda dentilated bordermột đường viền có răng
- chứa răng giảcontaining dentilsa dentilated cornicemột giác mạc có răng
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dentilated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish