touched
/ˈtʌtʃt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của touch
tính từ
- Bối rối, xúc động.
- Điên điên, gàn gàn, hâm hâm.
Tính từ
- Cảm động (bởi), được tạo ra để cảm nhận được cảm xúc (bởi).Emotionally moved (by), made to feel emotion (by).I was touched that he should remember my birthday.Tôi rất cảm động vì anh ấy đã nhớ đến ngày sinh nhật của tôi.
- Hơi thiếu tinh thần; chạm vào đầu.Slightly mentally deficient; touched in the head.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của liên lạcsimple past and past participle of touch
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “touched” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish