touched

/ˈtʌtʃt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của touch
tính từ
  • Bối rối, xúc động.
  • Điên điên, gàn gàn, hâm hâm.
Tính từ
  1. Cảm động (bởi), được tạo ra để cảm nhận được cảm xúc (bởi).
    Emotionally moved (by), made to feel emotion (by).
    I was touched that he should remember my birthday.
    Tôi rất cảm động vì anh ấy đã nhớ đến ngày sinh nhật của tôi.
  2. Hơi thiếu tinh thần; chạm vào đầu.
    Slightly mentally deficient; touched in the head.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của liên lạc
    simple past and past participle of touch
🎬 Nghe “touched” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish