traction

/ˈtrækʃən/
danh từ
  • Sự kéo.
  • Sức kéo.
Danh từ
  1. Hành động kéo một vật gì đó dọc theo bề mặt bằng động lực.
    The act of pulling something along a surface using motive power.
  2. Tình trạng bị kéo như vậy.
    The condition of being so pulled.
  3. Nắm chặt.
    Grip.
  4. Sức kéo của động cơ hoặc động vật.
    The pulling power of an engine or animal.
Động từ
  1. (y học, ngoại động) Áp dụng một lực kéo liên tục lên (một chi, v.v.).
    (medicine, transitive) To apply a sustained pull to (a limb, etc.).
🎬 Nghe “traction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish