transigent

Tính từ
  1. (ít gặp) Sẵn sàng thỏa hiệp.
    (uncommon) Willing to compromise.
    Từ đồng nghĩa:compromising
Danh từ
  1. (ít gặp) Người sẵn sàng thỏa hiệp hoặc chấp nhận điều kiện.
    (uncommon) A person who is willing to compromise or to be brought to terms.
🎬 Nghe “transigent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish