transigent
Tính từ
- (ít gặp) Sẵn sàng thỏa hiệp.(uncommon) Willing to compromise.Từ đồng nghĩa:compromising
Danh từ
- (ít gặp) Người sẵn sàng thỏa hiệp hoặc chấp nhận điều kiện.(uncommon) A person who is willing to compromise or to be brought to terms.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “transigent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish