triacontad

/traɪəˈkɑntæd/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với ba mươi, số từ 29 đến 31.
    Synonym of thirty, the number between 29 and 31.
    Từ đồng nghĩa:thirty
  2. Một bộ gồm 30 món.
    A set of 30 items.
    Từ đồng nghĩa:trental
🎬 Nghe “triacontad” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish