Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
Mới
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
Mới
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Bài viết
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
triacontad
/traɪəˈkɑntæd/
Danh từ
Từ đồng nghĩa với ba mươi, số từ 29 đến 31.
Synonym of thirty, the number between 29 and 31.
Từ đồng nghĩa:
thirty
Một bộ gồm 30 món.
A set of 30 items.
Từ đồng nghĩa:
trental
Từ vựng khác
trendy
trepan
trepidation
trespass
trestle
tri
triad
triadic
trial
triangle
triangular
triassic
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“triacontad”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “triacontad”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing