truculent
/ˈtrʌkjələnt/tính từ
- Tàn bạo, tàn nhẫn.
- Hùng hổ, hung hăng.
Tính từ
- Tàn nhẫn hay dã man.Cruel or savage.The truculent soldiers gave us a steely-eyed stare.Những người lính hung hãn nhìn chúng tôi bằng ánh mắt đanh thép.
- Bất chấp hoặc không khoan nhượng.Defiant or uncompromising.
- Háo hức hoặc nhanh chóng tranh luận, đánh nhau hoặc bắt đầu xung đột.Eager or quick to argue, fight or start a conflict.
- (nói hoặc viết) Bạo lực; bất lịch sự; gay gắt; độc ác; thô ráp.(of speech or writing) Violent; rude; scathing; savage; harsh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “truculent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish