truculent

/ˈtrʌkjələnt/
tính từ
  • Tàn bạo, tàn nhẫn.
  • Hùng hổ, hung hăng.
Tính từ
  1. Tàn nhẫn hay dã man.
    Cruel or savage.
    The truculent soldiers gave us a steely-eyed stare.
    Những người lính hung hãn nhìn chúng tôi bằng ánh mắt đanh thép.
  2. Bất chấp hoặc không khoan nhượng.
    Defiant or uncompromising.
  3. Háo hức hoặc nhanh chóng tranh luận, đánh nhau hoặc bắt đầu xung đột.
    Eager or quick to argue, fight or start a conflict.
  4. (nói hoặc viết) Bạo lực; bất lịch sự; gay gắt; độc ác; thô ráp.
    (of speech or writing) Violent; rude; scathing; savage; harsh.
🎬 Nghe “truculent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish