tum-tum
Danh từ
- (Ấn Độ) Xe chở chó; một chiếc xe kéo; một loại phương tiện.(India) A dog cart; a rickshaw; a kind of vehicle.
- Một món ăn được làm ở Tây Ấn bằng cách giã chuối luộc trong cối gỗ cho đến khi mềm.A dish made in the West Indies by beating boiled plantain in a wooden mortar until it is soft.
- (trẻ con, thân mật) Dạ dày.(childish, informal) Stomach.Can't eat - my tum-tum's hurting.Không ăn được - bụng tôi đau quá.
- (trẻ con, thân mật) Bụng.(childish, informal) Abdomen.The dog likes having its tum-tum rubbed.Con chó thích được xoa bụng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tum-tum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish