tum-tum

Danh từ
  1. (Ấn Độ) Xe chở chó; một chiếc xe kéo; một loại phương tiện.
    (India) A dog cart; a rickshaw; a kind of vehicle.
  2. Một món ăn được làm ở Tây Ấn bằng cách giã chuối luộc trong cối gỗ cho đến khi mềm.
    A dish made in the West Indies by beating boiled plantain in a wooden mortar until it is soft.
  3. (trẻ con, thân mật) Dạ dày.
    (childish, informal) Stomach.
    Can't eat - my tum-tum's hurting.
    Không ăn được - bụng tôi đau quá.
  4. (trẻ con, thân mật) Bụng.
    (childish, informal) Abdomen.
    The dog likes having its tum-tum rubbed.
    Con chó thích được xoa bụng.
🎬 Nghe “tum-tum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish