turd

/ˈtɚd/
danh từ
  • Thúi + cứt.
Danh từ
  1. (thông tục, hơi thô tục) Một cục phân rắn.
    (informal, mildly vulgar) A piece of solid feces.
    Ugh, there are turds in the toilet that haven’t been flushed away.
    Ugh, có đống phân trong bồn cầu chưa được xả đi.
  2. (thông tục, thô tục, hài hước) Người hoặc vật vô giá trị.
    (informal, mildly vulgar, humorous) A worthless person or thing.
Động từ
  1. (hiếm, lóng, thô tục, bắc cầu) Đi đại tiện.
    (rare, slang, vulgar, transitive) To defecate.
    You ought to see that owlet […] . We brought it to table and it turded in F's salad, it sits on your finger and squeaks like Peggy does when she gets tipsy.
    Bạn nên xem con cú đó […] . Chúng tôi mang nó đến bàn và nó hòa vào món salad của F, nó nằm trên ngón tay bạn và kêu cót két giống như Peggy hay làm khi cô ấy say.
🎬 Nghe “turd” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish