turgid
/ˈtɚʤəd/tính từ
- Cương, sưng.
- Khoa trương, huênh hoang (văn...).
Tính từ
- Bị căng phồng ra ngoài trạng thái tự nhiên bởi một tác nhân bên trong nào đó, đặc biệt là chất lỏng, hay lực giãn nở.Distended beyond the natural state by some internal agent, especially fluid, or expansive force.I have a turgid limb.Tôi có một cái chân bị cong.
- Của một con sông tràn ngập nước như lũ lụt; sưng lên.Of a river, inundated with excess water as from a flood; swollen.
- (về ngôn ngữ hoặc phong cách) Quá phức tạp và khó hiểu; hay khoa trương; khoa trương.(of language or style) Overly complex and difficult to understand; grandiloquent; bombastic.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “turgid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish