turgescence
/ˌtər-ˈje-sᵊnt/danh từ
- Sự cương (máu); chỗ cương (máu).
- Tính chất huênh hoang, tính chất khoa trương (giọng văn, lời nói).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “turgescence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish