swede

/ˈswiːd/
danh từ
  • Của cải Thuỵ điển.
  • Người Thuỵ điển.

Chưa có góp ý cho “swede”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “swede” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish