twelvemonth

/ˈtwelv-ˌmən(t)th/
danh từ
  • Một năm.
Danh từ
  1. (Ngày) Một năm.
    (dated) A year.
🎬 Nghe “twelvemonth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish