twerp

/ˈtwɚp/
danh từ
  • Đồ ti tiện, kẻ đáng khinh.
  • Người khờ dại.
🎬 Nghe “twerp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish