twerk

/ˈtwər-kiŋ/
danh từ
  • Người lùn hay không đáng kể, thường là đàn ông; đồ ti tiện, kẻ đáng khinh.
  • Sự co giật.
  • Điệu nhảy lắc hông và mông.
  • Tiếng đột ngột của chim cun cút California.
động từ
  • Co giật.
  • Lắc mông.
🎬 Nghe “twerk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish