twerking
/ˈtwər-kiŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của twerk.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của twerkpresent participle and gerund of twerk
Danh từ
- Một điệu nhảy khiêu khích tình dục, trong đó người biểu diễn đẩy hông ra sau từ tư thế ngồi xổm thấp và lắc mông.A sexually-provocative dance, involving the performer thrusting their hips back from a low squatting stance and shaking their buttocks.Từ đồng nghĩa:twerk
- Hành động của một người twerks.The act of one who twerks.A Pimp God takes his time to observe the woman's mind and her inner workings instead of getting blinded by her outer twerkings.Thần ma cô dành thời gian để quan sát tâm trí và hoạt động bên trong của người phụ nữ thay vì bị mù quáng bởi những trò đùa bên ngoài của cô ấy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “twerking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish