twenty

/ˈtwɛnti/
  • hai mươi (20)
Số từ
  1. Số hồng y 20, xảy ra sau mười chín và trước hai mươi mốt.
    The cardinal number 20, occurring after nineteen and before twenty-one.
    Từ đồng nghĩa:onescore
Danh từ
  1. (ở số nhiều) Các số từ hai mươi (20) đến hai mươi chín (29).
    (in the plural) The numbers twenty (20) to twenty-nine (29).
    She looks like she's in her early twenties, perhaps 21 or 22 years old?
    Cô ấy trông như mới ngoài đôi mươi, có lẽ là 21 hay 22 tuổi?
  2. (thông tục) Tờ tiền có mệnh giá 20.
    (colloquial) A banknote with a denomination of 20.
    The waiter’s face lit up when I gave him a twenty.
    Mặt người phục vụ sáng lên khi tôi đưa cho anh ta hai mươi đô la.
  3. (CB lóng) 10-20 (địa điểm).
    (CB slang) 10-20 (location).
    What’s your twenty, good buddy?
    Hai mươi của bạn là bao nhiêu, bạn tốt?
  4. (Anh, lịch sử, quân sự) Một sư đoàn bộ binh cũ của Anh.
    (UK, historical, military) An old English division of infantry.
🎬 Nghe “twenty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish