twice

/twaɪs/
phó từ
  • Hai lần.
  • Gấp hai.
Trạng từ
  1. Hai lần.
    Two times.
    You should brush your teeth twice a day.
    Bạn nên đánh răng hai lần một ngày.
    Từ đồng nghĩa:doubledoublytwo timesbistwice
  2. (thường đi kèm với "as", có chất lượng nhất định) Tăng gấp đôi về số lượng, cường độ hoặc mức độ.
    (usually with "as", of a specified quality) Doubled in quantity, intensity, or degree.
    Từ đồng nghĩa:doubledoublytwo timesbistwice
🎬 Nghe “twice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish