twice
/twaɪs/phó từ
- Hai lần.
- Gấp hai.
Trạng từ
- Hai lần.Two times.You should brush your teeth twice a day.Bạn nên đánh răng hai lần một ngày.
- (thường đi kèm với "as", có chất lượng nhất định) Tăng gấp đôi về số lượng, cường độ hoặc mức độ.(usually with "as", of a specified quality) Doubled in quantity, intensity, or degree.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “twice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish