twelveteen

Số từ
  1. (không chuẩn) Mười hai.
    (nonstandard) Twelve.
  2. (không chuẩn) Hai mươi hai.
    (nonstandard) Twenty-two.
🎬 Nghe “twelveteen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish