twiggy

/ˈtwɪg/
tính từ
  • Như một cành con; gầy gò mảnh khảnh.
  • Nhiều cành con.
Tính từ
  1. (đất hoặc cây) Có nhiều cành.
    (of ground or a plant) Having many twigs.
  2. (của một người) Gầy gò và góc cạnh.
    (of a person) Thin and angular.
🎬 Nghe “twiggy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish