twindle

Danh từ
  1. (chủ yếu là phương ngữ) Sinh đôi hoặc song sinh.
    (chiefly dialectal) A twin or twinling.

Chưa có góp ý cho “twindle”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “twindle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish