twinkling

/ˈtwɪŋkəlɪŋ/
danh từ
  • Sự lấp lánh.
  • Sự nhấy nháy; cái nháy mắt.
động từ
  • hiện tại phân từ của twinkle
tính từ
  • Lấp lánh.
  • Nhấp nhánh; (nghĩa bóng) long lanh, lóng lánh.
Tính từ
  1. Lấp lánh không ngừng.
    Sparkling intermittently.
    Từ đồng nghĩa:atwinkle
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của lấp lánh
    present participle and gerund of twinkle
Danh từ
  1. Một ánh sáng tỏa sáng với ánh sáng liên tục nhanh chóng.
    A shining with fast intermittent light.
    Từ đồng nghĩa:blinkingstrobing
  2. Một khoảng thời gian rất ngắn, thường là thời gian để chớp mắt.
    A very short period, notionally the time it takes to blink the eyes.
    The housework was done in a twinkling.
    Công việc nhà được hoàn thành trong nháy mắt.
🎬 Nghe “twinkling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish