twinling

Danh từ
  1. Một cặp song sinh.
    A twin.
    Từ đồng nghĩa:doublet
  2. Một cặp song sinh nhỏ hoặc trẻ, đặc biệt là một con cừu sinh đôi.
    A small or young twin, especially a twin lamb.
    Từ đồng nghĩa:doublet

Chưa có góp ý cho “twinling”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “twinling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish