twister

/ˈtwɪstɚ/
danh từ
  • Người xe dây, người bện thừng; máy bện sợi, máy xe sợi.
  • Que (để) xe (sợi).
  • Quả bóng xoáy.
  • Nhiệm vụ khó khăn; vấn đề hắc búa.
  • Người quanh co, người gian trá, kẻ lừa bịp.
  • Phía đùi kẹp vào mình ngựa.
  • Cơn gió giật, cơn gió xoáy.
Danh từ
  1. Một người vặn vẹo.
    One who twists.
  2. Dụng cụ dùng để xoắn hoặc xoắn.
    An instrument used in twisting or making twists.
  3. Một quả bóng được giao với một đường xoắn, như trong môn cricket hoặc bi-a.
    A ball delivered with a twist, as in cricket or billiards.
  4. (Thông tục) Cơn lốc xoáy.
    (colloquial) A tornado.
🎬 Nghe “twister” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish