twister
/ˈtwɪstɚ/danh từ
- Người xe dây, người bện thừng; máy bện sợi, máy xe sợi.
- Que (để) xe (sợi).
- Quả bóng xoáy.
- Nhiệm vụ khó khăn; vấn đề hắc búa.
- Người quanh co, người gian trá, kẻ lừa bịp.
- Phía đùi kẹp vào mình ngựa.
- Cơn gió giật, cơn gió xoáy.
Danh từ
- Một người vặn vẹo.One who twists.
- Dụng cụ dùng để xoắn hoặc xoắn.An instrument used in twisting or making twists.
- Một quả bóng được giao với một đường xoắn, như trong môn cricket hoặc bi-a.A ball delivered with a twist, as in cricket or billiards.
- (Thông tục) Cơn lốc xoáy.(colloquial) A tornado.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “twister” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish