twoscore

Danh từ
  1. (cổ) Bốn mươi.
    (archaic) Forty.
🎬 Nghe “twoscore” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish