two-faced

/ˈtuːˈfeɪst/
tính từ
  • Lá mặt lá trái, không đáng tin cậy (người).
🎬 Nghe “two-faced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish