type 1 hypersensitivity
/taɪp 1 ˌhaɪpərˈsɛnsɪˌtɪvɪˌti/Danh từ
- (Y học, miễn dịch học) Từ đồng nghĩa với dị ứng (“một rối loạn của hệ thống miễn dịch gây ra các phản ứng bất lợi đối với các chất”).(medicine, immunology) Synonym of allergy (“a disorder of the immune system causing adverse reactions to substances”).Từ đồng nghĩa:allergy
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “type 1 hypersensitivity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish