typical

/ˈtɪpɪkəl/
tính từ
  • Tiêu biểu, điển hình ((cũng) typic).
  • Đặc thù, đặc trưng.
Tính từ
  1. Nắm bắt ý nghĩa tổng thể của một sự vật.
    Capturing the overall sense of a thing.
  2. Đặc trưng đại diện cho một cái gì đó theo hình thức, nhóm, ý tưởng hoặc loại.
    Characteristically representing something by form, group, idea or type.
  3. Bình thường, trung bình; được mong đợi.
    Normal, average; to be expected.
  4. (phân loại) Của đơn vị phân loại thấp hơn, chứa loại đơn vị phân loại cao hơn.
    (taxonomy) Of a lower taxon, containing the type of the higher taxon.
Danh từ
  1. Bất cứ điều gì là điển hình, bình thường hoặc tiêu chuẩn.
    Anything that is typical, normal, or standard.
    Antipsychotic drugs can be divided into typicals and atypicals.
    Thuốc chống loạn thần có thể được chia thành điển hình và không điển hình.
🎬 Nghe “typical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish