tyranthood
Danh từ
- Trạng thái hoặc điều kiện trở thành một kẻ bạo chúa.The state or condition of being a tyrant.
- Một hệ thống chính phủ dựa trên một người cai trị duy nhất có quyền lực tuyệt đối; sự chuyên chế.A governmental system based on a single ruler wielding absolute authority; tyranny.
Chưa có góp ý cho “tyranthood”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tyranthood” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish