tyranthood

Danh từ
  1. Trạng thái hoặc điều kiện trở thành một kẻ bạo chúa.
    The state or condition of being a tyrant.
  2. Một hệ thống chính phủ dựa trên một người cai trị duy nhất có quyền lực tuyệt đối; sự chuyên chế.
    A governmental system based on a single ruler wielding absolute authority; tyranny.

Chưa có góp ý cho “tyranthood”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “tyranthood” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish