ultra-
/ˌʌltrə/- cực
Tiền tố
- Số lượng hoặc tầm quan trọng lớn hơn bình thường, như trong siêu bí mật.Greater than normal quantity or importance, as in ultrasecret.
- Xa hơn, ở phía xa, như trong tia cực tím.Beyond, on the far side of, as in ultraviolet.
- Ngoài, bên ngoài, như trong siêu trái đất.Beyond, outside of, as in ultraterrestrial.
- Quá mức, đến mức cực đoan, như trong siêu âm.Excessively, to an extreme, as in ultramicroscopic.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ultra-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish