ultra-

/ˌʌltrə/
  • cực
Tiền tố
  1. Số lượng hoặc tầm quan trọng lớn hơn bình thường, như trong siêu bí mật.
    Greater than normal quantity or importance, as in ultrasecret.
    Từ đồng nghĩa:trans-para-hyper-out-extra-
  2. Xa hơn, ở phía xa, như trong tia cực tím.
    Beyond, on the far side of, as in ultraviolet.
    Từ đồng nghĩa:trans-para-hyper-out-extra-
  3. Ngoài, bên ngoài, như trong siêu trái đất.
    Beyond, outside of, as in ultraterrestrial.
    Từ đồng nghĩa:trans-para-hyper-out-extra-
  4. Quá mức, đến mức cực đoan, như trong siêu âm.
    Excessively, to an extreme, as in ultramicroscopic.
    Từ đồng nghĩa:trans-para-hyper-out-extra-
🎬 Nghe “ultra-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish