umbworld

Danh từ
  1. (từ mới) Thế giới xung quanh; thế giới hoặc lĩnh vực về một; môi trường.
    (neologism) The surrounding world; the world or sphere about one; the environment.
🎬 Nghe “umbworld” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish