umm

/ˈu̇m-äl-kī-ˈwīn/
Thán từ
  1. Hình thức thay thế của ừm.
    Alternative form of um.
    - How does a plane fly?
    - Máy bay bay như thế nào?
Động từ
  1. Dạng thay thế của ừm (“phát ra âm umm để thể hiện sự bối rối hoặc do dự”).
    Alternative form of um (“to make the umm sound to express confusion or hesitancy”).
🎬 Nghe “umm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish