unbone
Động từ
- Loại bỏ xương, coi như thịt; tới tận xương.To deprive of bones, as meat; to bone.
- (lỗi thời) Xoay vòng như không có xương.(obsolete) To twist about, as if boneless.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unbone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish