unbone

Động từ
  1. Loại bỏ xương, coi như thịt; tới tận xương.
    To deprive of bones, as meat; to bone.
    Từ đồng nghĩa:debonebone
  2. (lỗi thời) Xoay vòng như không có xương.
    (obsolete) To twist about, as if boneless.
    Từ đồng nghĩa:debonebone
🎬 Nghe “unbone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish