unbribable

tính từ
  • Không thể đút lót được, không thể hối lộ được, không thể mua chuộc được.
🎬 Nghe “unbribable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish