unsanctified
tính từ
- Không được thánh hoá.
Tính từ
- Chưa được thánh hóa; không được thánh hóa; còn lại trần tục hoặc trần tục.Not having been sanctified; not made sacred; remaining mundane or worldly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unsanctified” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish