uncouple

/ˌʌnˈkʌpəl/
động từ
  • Thả (chó... ) ra không được buộc thành cặp nữa.
  • Tháo, bỏ móc (toa xe).
🎬 Nghe “uncouple” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish