uncouth
/ʌnˈkuːθ/tính từ
- Chưa văn minh (đời sống).
- Thô lỗ, vụng về (người, lời nói).
- Hoang dã, chưa khai phá (miền, vùng).
- Lạ, không quen thuộc, chưa từng thấy.
Tính từ
- (Từ cổ) Xa lạ, xa lạ.(archaic) Unfamiliar, strange, foreign.
- Vụng về, vụng về.Clumsy, awkward.
- Chưa tinh chế, thô.Unrefined, crude.I don't want to associate with uncouth people.Tôi không muốn kết giao với những người không lịch sự.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “uncouth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish