uncouth

/ʌnˈkuːθ/
tính từ
  • Chưa văn minh (đời sống).
  • Thô lỗ, vụng về (người, lời nói).
  • Hoang dã, chưa khai phá (miền, vùng).
  • Lạ, không quen thuộc, chưa từng thấy.
Tính từ
  1. (Từ cổ) Xa lạ, xa lạ.
    (archaic) Unfamiliar, strange, foreign.
  2. Vụng về, vụng về.
    Clumsy, awkward.
    Từ đồng nghĩa:bumblingfremdinept
  3. Chưa tinh chế, thô.
    Unrefined, crude.
    I don't want to associate with uncouth people.
    Tôi không muốn kết giao với những người không lịch sự.
🎬 Nghe “uncouth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish