sell short

/ˈsɛl/
Động từ
  1. (chuyển tiếp, tài chính) Tham gia vào quá trình bán khống (bán một cổ phiếu mà mình không sở hữu với lý do giá cổ phiếu giảm).
    (transitive, finance) To engage in the process of short selling (selling a stock one does not own on the premise of the stock's price going down).
  2. (ngoại động, đôi khi phản thân) Đánh giá thấp giá trị của một cái gì đó; để đánh giá thấp giá trị của nó.
    (transitive, sometimes reflexive) To underestimate the value of something; to understate its value.
    Near-synonym: undersell
    Gần đồng nghĩa: undersell
🎬 Nghe “sell short” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish