unfazed
/ˌʌnˈfeɪzd/tính từ
- ) không bị làm phiền; không bối rối, không lúng túng.
Tính từ
- Không sợ hãi hay do dự; không nản lòng; không trì hoãn; không ấn tượng.Not frightened or hesitant; undaunted; not put off; unimpressed.After stumbling and landing on her face, the toddler picked herself up and continued unfazed.Sau khi vấp ngã và ngã sấp mặt, cô bé tự đứng dậy và tiếp tục không hề bối rối.
- (cổ) Không bị hư hại.(archaic) Undamaged.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unfazed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish