unfathomable

/ˌʌnˈfæðəməbəl/
tính từ
  • Khó dò, không dò được (vực sâu, sông sâu... ).
  • Không dò ra, không hiểu thấu (điều bí mật... ).
Tính từ
  1. Không thể hiểu được.
    Impossible to fathom.
🎬 Nghe “unfathomable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish