unfeasible
/ˌən-ˈfē-zə-bəl/tính từ
- Không thể thực hành được, không thể thực hiện được, không thể làm được.
- Không tiện lợi.
- Không thể tin được, nghe không xuôi tai.
Tính từ
- Không khả thi: không khả thi.Infeasible: not feasible.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unfeasible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish