uniquely
/jʊˈniːk/tính từ
- đơn nhất; độc nhất vô nhị, chỉ có một
- duy nhất, vô song (không có cái gì giống hoặc bằng)
- chỉ liên quan đến một người (một nhóm, một vật)
- <thgt> khác thường, đáng chú ý, kỳ cục, lạ đời, dị thường
Trạng từ
- Một cách độc đáo.In a unique manner.a uniquely gifted musicianmột nhạc sĩ tài năng độc đáo
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “uniquely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish