unison

/ˈjuːnəsən/
danh từ
  • Trạng thái đồng âm.
  • trạng thái nhất trí, trạng thái hoà hợp.
Danh từ
  1. (âm nhạc, âm học) Cao độ giống nhau giữa hai nốt hoặc âm thanh; việc chơi đồng thời các nốt có cùng cao độ (hoặc cách nhau một hoặc nhiều quãng tám).
    (music, acoustics) Identical pitch between two notes or sounds; the simultaneous playing of notes of identical pitch (or separated by one or more octaves).
    The unison has a pitch ratio of 1:1.
    Unison có tỷ lệ cao độ là 1: 1.
  2. (âm nhạc, âm học) Âm thanh hoặc nốt nhạc có cùng cao độ với âm thanh khác, đặc biệt khi được dùng làm nốt cơ bản trong một quãng; một chuỗi đồng nhất.
    (music, acoustics) A sound or note having the same pitch as another, especially when used as the base note for an interval; a unison string.
  3. Trạng thái hòa hợp hoặc đồng ý; sự thống nhất hài hòa hay sự gắn kết, đồng bộ.
    The state of being in harmony or agreement; harmonious agreement or togetherness, synchronisation.
    Everyone moved in unison, but the sudden change in weight distribution capsized the boat.
    Mọi người đồng loạt di chuyển, nhưng sự thay đổi đột ngột về phân bố trọng lượng đã khiến thuyền bị lật úp.
  4. (mở rộng) Hai hoặc nhiều giọng nói hoặc hát cùng một từ.
    (by extension) Two or more voices speaking or singing the same words together.
🎬 Nghe “unison” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish