unite

/jʊˈnaɪt/
động từ
  • Nối, hợp làm một, hợp nhất, kết lại.
  • Liên kết, liên hiệp, đoàn kết.
  • Kết thân, kết hôn.
  • Hoà hợp.
Động từ
  1. (Động) Tập hợp lại thành một.
    (transitive) To bring together as one.
    The new government will try to unite the various factions.
    Chính phủ mới sẽ cố gắng đoàn kết các phe phái khác nhau.
    Từ đồng nghĩa:bewedjoinwed
  2. (Thân mật) Hòa nhau làm một.
    (reciprocal) To come together as one.
    If we want to win, we will need to unite.
    Muốn thắng thì phải đoàn kết.
    Từ đồng nghĩa:bewedjoinwed
Danh từ
  1. (Anh, lịch sử) Một đồng tiền vàng của Anh trị giá 20 shilling, được sản xuất lần đầu tiên dưới thời trị vì của Vua James I, và mang một truyền thuyết cho thấy ý định thống nhất vương quốc Anh và Scotland của nhà vua.
    (UK, historical) A British gold coin worth 20 shillings, first produced during the reign of King James I, and bearing a legend indicating the king's intention of uniting the kingdoms of England and Scotland.
🎬 Nghe “unite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish