unisex
/ˈjuːnəˌsɛks/tính từ
- Cả nam lẫn nữ, phù hợp cho cả hai giới (về phong cách, chức năng).
Tính từ
- Không phân biệt dựa trên giới tính hoặc giới tính; phù hợp với mọi giới tính, giới tính.Not distinguished on the basis of sex or gender; suitable for any sex or gender.Kim is a unisex name.Kim là tên dành cho cả nam và nữ.
- (ngày) Thuộc hoặc liên quan đến chỉ một giới tính hoặc giới tính; đơn tính.(dated) Of or pertaining to only one sex or gender; unisexual.
Danh từ
- Tình trạng không bị phân biệt về giới tính hoặc giới tính; trạng thái phù hợp với bất kỳ giới tính hoặc giới tính nào.The state of not being distinguished on the basis of sex or gender; the state of being suitable for any sex or gender.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unisex” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish