unisex

/ˈjuːnəˌsɛks/
tính từ
  • Cả nam lẫn nữ, phù hợp cho cả hai giới (về phong cách, chức năng).
Tính từ
  1. Không phân biệt dựa trên giới tính hoặc giới tính; phù hợp với mọi giới tính, giới tính.
    Not distinguished on the basis of sex or gender; suitable for any sex or gender.
    Kim is a unisex name.
    Kim là tên dành cho cả nam và nữ.
  2. (ngày) Thuộc hoặc liên quan đến chỉ một giới tính hoặc giới tính; đơn tính.
    (dated) Of or pertaining to only one sex or gender; unisexual.
Danh từ
  1. Tình trạng không bị phân biệt về giới tính hoặc giới tính; trạng thái phù hợp với bất kỳ giới tính hoặc giới tính nào.
    The state of not being distinguished on the basis of sex or gender; the state of being suitable for any sex or gender.
🎬 Nghe “unisex” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish